- Bạt Nhựa PVC - PVC Tarpaulin 0.38mm
- Mã sản phẩm: PVCTar038
- Giá: Liên hệ
- Lượt xem: 392
- Bạt nhựa PVC Tarpaulin 0.38 mm: Thickness(độ dày tấm bạt): 0.38 mm; Width (độ rộng): 48 inch-60 inch; Weight (trọng lượng / 1 mét vuông ): 500g/sqm~ 1420g/sqm ~870g/sqm; Base fabric (vải lót) Knit P/F1000x1000(4.5x4.5~9x9~12x12 /inch), (450x450D; 20/3x20/3; 20/3x1000D).
Giới thiệu sản phẩm
Sản phẩm được làm từ nhựa PVC với hệ thống dây chuyền máy móc nhập từ Hàn Quốc, công nghệ sản xuất từ Công ty mẹ tại Hàn Quốc đưa sang Việt Nam.
Nhà máy sản xuất đặt tại Việt Nam, được trang bị máy móc hiện đại và đội ngũ công nhân chuyên nghiệp, công ty chúng tôi đặc biệt sản xuất nhiều sản phẩm liên quan đến nhựa PVC:
- Tarpaulin: làm mái hiên, bạt che xe tải, bạt che phủ hàng hóa tránh nắng mưa, băng rôn quảng cáo, bạt tàu thuyền, hồ bơi...
- Màng nhựa PVC: may áo đi mưa, sản xuất băng keo, băng keo điện, bìa hồ sơ, che chắn hơi lạnh trong phòng kín, may ba lô, túi xách...
- Lưới nhựa PVC: dùng để che chắn các công trình xây dựng (ngăn bụi, côn trùng), may ghế đi biển...
Để biết thêm chi tiết, xin vui lòng liên hệ chúng tôi qua ĐT/ Zalo (Hotline): (+84)98 395 11 77
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CỦA BẠT NHỰA PVC HÀN QUỐC - PVC TARPAULIN KOREA NHƯ SAU:
Độ dày: 0.22 mm, 0.30 mm, 0.32 mm, 0.38 mm, 0.42 mm, 0.54 mm, 0.55 mm, 0.56 mm, 0.60 mm , 0.70 mm
Quy cách: Cuộn (80-100m/ cuộn tùy loại)
Kích thước: 122 cm , 152 cm, 182 cm, 200 cm, 242 cm.
Màu sắc: GREEN, ORANGE, GREY, SILVER, NAVY BLUE, BLACK.
Vải lót: 150D X 200D, 150D X 30S, 300D X 300D, 450D X 450D, 20S/2 X 600D, 20S/2 X 20S/S, 20S/3 X 20S/3:
| Thông số vải lót | Ý nghĩa | Đặc điểm chính |
| 150D x 200D | Kết hợp sợi 150 denier với 200 denier. | Độ dày vừa phải, cân bằng giữa mềm và bền. |
| 150D x 30S | Một chiều là sợi filament 150D, chiều kia là sợi bông 30S. | Vải pha: vừa bền (150D), vừa thoáng, mềm (30S). |
| 300D x 300D | Sợi 300D cho cả 2 chiều. | Bền chắc, dày hơn 150D, chống mài mòn tốt. |
| 450D x 450D | Sợi 450D cho cả 2 chiều. | Rất bền, hơi cứng, nặng hơn 300D. |
| 20S/2 x 600D | Một chiều: sợi cotton 20S, xe 2 (tăng bền). Chiều kia: sợi 600D tổng hợp. | Kết hợp độ bền cao (600D) và độ mềm mại của cotton 20S/2. |
| 20S/2 x 20S/S | Một chiều: sợi cotton 20S/2 (xe đôi). Chiều kia: sợi cotton 20S/S (single ply). | 100% cotton, bề mặt dày và mềm. |
| 20S/3 x 20S/3 | Cả hai chiều: sợi cotton 20S xe 3. | Rất chắc, dày, nặng hơn 20S/2. |
Thông số kỹ thuật
BẠT NHỰA PVC HÀN QUỐC - PVC TARPAULIN KOREA
Độ dày: 0.22 mm, 0.30 mm, 0.32 mm, 0.38 mm, 0.42 mm, 0.54 mm, 0.55 mm, 0.56 mm, 0.60 mm , 0.70 mm
Quy cách: Cuộn (80-100m/ cuộn tùy loại)
Kích thước: 122 cm , 152 cm, 182 cm, 200 cm, 242 cm.
Màu sắc: GREEN, ORANGE, GREY, SILVER, NAVY BLUE, BLACK.
Vải lót: 150D X 200D, 150D X 30S, 300D X 300D, 450D X 450D, 20S/2 X 600D, 20S/2 X 20S/S, 20S/3 X 20S/3:
| Thông số vải lót | Ý nghĩa | Đặc điểm chính |
| 150D x 200D | Kết hợp sợi 150 denier với 200 denier. | Độ dày vừa phải, cân bằng giữa mềm và bền. |
| 150D x 30S | Một chiều là sợi filament 150D, chiều kia là sợi bông 30S. | Vải pha: vừa bền (150D), vừa thoáng, mềm (30S). |
| 300D x 300D | Sợi 300D cho cả 2 chiều. | Bền chắc, dày hơn 150D, chống mài mòn tốt. |
| 450D x 450D | Sợi 450D cho cả 2 chiều. | Rất bền, hơi cứng, nặng hơn 300D. |
| 20S/2 x 600D | Một chiều: sợi cotton 20S, xe 2 (tăng bền). Chiều kia: sợi 600D tổng hợp. | Kết hợp độ bền cao (600D) và độ mềm mại của cotton 20S/2. |
| 20S/2 x 20S/S | Một chiều: sợi cotton 20S/2 (xe đôi). Chiều kia: sợi cotton 20S/S (single ply). | 100% cotton, bề mặt dày và mềm. |
| 20S/3 x 20S/3 | Cả hai chiều: sợi cotton 20S xe 3. | Rất chắc, dày, nặng hơn 20S/2. |